Lợi nhuận nửa đầu năm của Ngân hàng Everbright Trung Quốc giảm 24% do trích lập dự phòng lớn
TREE NEWS đưa tin: Ngân hàng Everbright Trung Quốc (CEB) báo cáo lợi nhuận ròng nửa đầu năm 2026 giảm 24% so với cùng kỳ năm trước, khi ngân hàng này đẩy nhanh việc xóa nợ xấu và trích lập dự phòng, gần như đạt mức xử lý cả năm 2025 chỉ trong sáu tháng. Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông giảm xuống còn 18,711 tỷ nhân dân tệ, trong khi thu nhập hoạt động giảm 4,32% xuống còn 63,068 tỷ nhân dân tệ. Sự chênh lệch rõ rệt giữa doanh thu và lợi nhuận cho thấy chi phí tổn thất tín dụng lớn đang định hình lại quỹ đạo lợi nhuận của ngân hàng.
Diễn biến
Chi phí tổn thất tín dụng của ngân hàng tăng 31,3% lên 20,879 tỷ nhân dân tệ, với dự phòng rủi ro cho vay đạt 22,024 tỷ nhân dân tệ, tăng 6,625 tỷ nhân dân tệ so với cùng kỳ. Đáng chú ý, tổng số tiền xóa nợ và xử lý nợ xấu trong nửa đầu năm là 27,36 tỷ nhân dân tệ, gần bằng mức 27,685 tỷ nhân dân tệ của cả năm 2025. Nỗ lực dọn dẹp rủi ro mạnh mẽ này đã làm giảm lợi nhuận hoạt động, trong khi thu nhập ngoài lãi cũng giảm mạnh, đặc biệt là thu nhập từ đầu tư giảm 74,8% xuống còn 2,613 tỷ nhân dân tệ do biến động thị trường vốn.
Ở mặt tích cực, thu nhập lãi thuần tăng 3,17% lên 46,871 tỷ nhân dân tệ, khi biên lãi ròng (NIM) cải thiện 2 điểm cơ bản lên 1,42% – lần tăng đầu tiên trong hai năm. Điều này được thúc đẩy bởi chi phí huy động giảm 37 điểm cơ bản, bù đắp cho mức giảm 32 điểm cơ bản của lợi suất cho vay. Tuy nhiên, thu nhập từ phí giảm 7,34% do phí thẻ và phí đại lý thấp hơn, và cho vay bán lẻ thu hẹp, với dư nợ cho vay giảm 3,28% so với cuối năm 2025.
Phân tích tác động thị trường
Cổ phiếu: Cổ phiếu của CEB (601818.SS, 6818.HK) có thể chịu áp lực bán khi nhà đầu tư tiêu hóa kết quả kinh doanh yếu kém và chất lượng tài sản xấu đi. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) của ngân hàng tăng 17 điểm cơ bản lên 1,44%, và tỷ lệ bao phủ dự phòng giảm xuống 150,02%, gần mức tối thiểu theo quy định. Điều này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ ngành ngân hàng Trung Quốc, vì các ngân hàng khác có thể cũng phải tăng dự phòng.
Trái phiếu: Chênh lệch tín dụng của ngân hàng có thể nới rộng, đặc biệt là đối với nợ thứ cấp, do bộ đệm vốn mỏng hơn và rủi ro tín dụng cao hơn. Ngược lại, NIM được cải thiện có thể được coi là tích cực cho sự ổn định thu nhập lãi, nhưng xu hướng rủi ro chung có thể chiếm ưu thế.
Hàng hóa: Chỉ tác động gián tiếp. Việc ngân hàng tăng dự phòng cho nợ xấu bất động sản (hiện chiếm 18,25% tổng nợ xấu) phản ánh căng thẳng đang diễn ra trong lĩnh vực bất động sản Trung Quốc, có thể làm giảm nhu cầu đối với vật liệu xây dựng như thép và đồng.
Tiền tệ: CNY có thể chịu áp lực giảm giá nhẹ nếu sự yếu kém của ngân hàng làm dấy lên lo ngại về sự ổn định tài chính của Trung Quốc, mặc dù tác động có thể hạn chế do tầm quan trọng hệ thống của ngân hàng.
Tiền mã hóa: Không có tác động trực tiếp, nhưng tâm lý rủi ro rộng hơn ở Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến dòng vốn tiền mã hóa, đặc biệt nếu nhà đầu tư tìm kiếm các lựa chọn thay thế ngân hàng.
Tại sao điều này quan trọng với nhà đầu tư
Báo cáo lợi nhuận này cho thấy các ngân hàng Trung Quốc vẫn đang trong quá trình dọn dẹp bảng cân đối kế toán đầy khó khăn. Việc xóa nợ tích cực, mặc dù thận trọng, làm giảm lợi nhuận ngắn hạn và để lại ít dư địa cho việc trích lập dự phòng trong tương lai. Nhà đầu tư nên theo dõi:
- Quỹ đạo chất lượng tài sản: Nếu nợ xấu tiếp tục tăng, nhiều ngân hàng có thể làm theo, gây áp lực lên thu nhập của ngành.
- Bao phủ dự phòng: Ở mức 150,02%, CEB có bộ đệm hạn chế; bất kỳ sự suy giảm nào nữa có thể buộc phải tăng vốn hoặc cắt giảm cổ tức.
- Tính bền vững của NIM: Sự cải thiện do tiền gửi dẫn dắt; nếu chi phí huy động tăng trở lại, NIM có thể đảo ngược.
- Mức độ tiếp xúc bất động sản: Tỷ trọng nợ xấu bất động sản cao cho thấy những khó khăn tiếp tục từ sự suy thoái bất động sản của Trung Quốc.
Đối với nhà đầu tư, điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải chọn lọc khi đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng Trung Quốc, ưu tiên các ngân hàng có bộ đệm vốn và dự phòng mạnh hơn. Nó cũng làm nổi bật những thách thức rộng lớn hơn mà hệ thống tài chính Trung Quốc phải đối mặt trong bối cảnh tăng trưởng chậm.



